dấu thỏ đường dê

Học thuật
Thân thiện
dấu thỏ đường dê

Một người thám hiểm đang đi vào một dấu thỏ đường dê.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nơi xa xôi, hẻo lánh: Chỉ một nơi hoang vắng, cách xa khu dân cư, đến mức chỉ dấu vết của các loài thú rừng như thỏ , không dấu chân người qua lại.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nhà ông ấytận nơi dấu thỏ đường dê, muốn đến thăm phải đi bộ cả buổi.
    • Cánh rừng này thật yên tĩnh, đúng chốn dấu thỏ đường dê.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng với hàm ý nhấn mạnh sự xa xôi, cách trở vẻ hoang , tĩnh lặng của một địa điểm. có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự bất tiện do ở quá xa.
Biến thể từ gần giống
  • Chốn thâm sơn cùng cốc: Nơi núi sâu hang cùng, rất hẻo lánh.
  • Nơi heo hút gió ngàn: Nơi vắng vẻ, hiu quạnh giữa rừng núi.
Từ đồng nghĩa
  • Hẻo lánh: Xa xôi, vắng vẻ, ít người lui tới.
  • Hoang vu: Vắng người, có vẻ hoang dã, chưa dấu vết khai phá của con người.
  • Xa xôi cách trở: Ở rất xa khó khăn để đến được.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu sông ngọn suối: Chỉ nơi xa xôi, tận cùng.
  • Chân trời góc bể: Nơi rất xa, tưởng như tận cùng trái đất.
dấu thỏ đường dê

Một người thám hiểm đang đi vào một dấu thỏ đường dê.

  1. nơi xa xôi hẻo lánh, không vết chân người, chỉ dấu chân thỏ, chân rừng

Proverbs and Idioms